Bộ phát sóng không dây AP-7622-68B30-1-WR

Lượt xem: 81
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Còn Hàng - Mới 100 %
Bộ phát sóng không dây chuẩn 802.11abgn/ac, indoor.
WiNG 802.11abgn/ac Ceiling(Wallplate) Wedge 867 Mbps Sing, Dual band radio 1x1; or single band radio 2x2, internal antenna MIMO 2x2 Access Point
1 Year Service Support - PartnerWorks
Thông tin liên hệ
Hotline mua hàng: 0987009425 - 0966691088
 
Địa chỉ: Thửa số 635, tờ bản đồ số 20, khu bê tông Thụ Ninh, Phường Vạn An, Thành Phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
 
Văn phòng: Khu đô thị Hoàn Sơn, Tiên Du, Bắc Ninh
Email: manhhungat2c@gmail.com
 
Chi tiết sản phẩm

Thiết bị phát sóng Wifi Extreme WiNG AP7622

Product Name Extreme Wireless WiNG AP7622
802.11AC Capabilities
  •  Multi-operational modes including real-time dual-band, dual-concurrent
  • 2.4GHz + 5GHz concurrent single stream (1x1:2.4G + 1x1:5G)
  • 2.4GHz or 5GHz dual stream (2x2:2.4G or 2x2:5G)
  • 20, 40, 80 MHz Channels
  • AMSDU, AMPDU, RFIS, STBC (when running 2x2 single band), LDPC
  • MIMO power save (static and dynamic)
  • Maximal Ratio Combining (MRC) when running single-band mode
  • 802.11ac Wave 2
Networking
Layer 2 and Layer 3 Layer 3 routing, 802.1q, DynDNS, DHCP server/ client, BOOTP client, PPPoE, and LLDP
Security Stateful Firewall, IP filtering, NAT, 802.1x, 802.11i, WPA2, WIDs/WIPs, IPSec, RADIUS svr
QoS WMM, WMM-UAPSD, 802.1p, COS, Diffserv. Role-based QoS and packet marking
Radio Specifications
Mode 2.4GHz Maximum conducted Tx power: 19dBm
Mode 5GHz Maximum conducted Tx power: 17dBm
Transmit power increments 1dBm
Operating Channels and Frequencies - 2.4 GHz band: channel 1-13; 2412 to 2472 MHz
- 5.2 GHz band: channel 36-165; 5180 to 5850 MHz
- 2.4GHz Bluetooth: channel 0-78
- Channel availability depends on local regulatory restrictions
Wireless Medium DSSS, OFDM, MIMO
Network Standards - IEEE 802.11a/b/g/n/ac, 802.11d, and 802.11i
- WPA2, WMM, WMM-UAPSD, L2TPv3, Client VPN, MESH, Captive Portal server, BT2.0, BLE
- 802.11b/g: 1,2,5.5,11,6,9,12,18,24,36,48, and 54 Mbps
- 802.11a: 6,9,12,18,24,36,48, and 54 Mbps
Physical Characteristics
Dimensions 4“ x 4” x 1.5” (150mm x 140mm x 39mm)
Weight 0.85bs (0.32kg)
Housing Plastic plenum-rated housing
Mounting Included mounting for flush mount or T-bar mount
LEDs Indicate system status Green, Amber, Blue
LAN (1) x IEEE 802.3 Gigabit Ethernet auto-sensing
Antenna Internal
Console RJ45
DC Specifications
Typical/Max Power 4.5 watts/6 watts
DC Power 12VDC, 850ma, 2.5mm center positive
User Environment
Operating Temperature 0° C to +40 ° C (+32° F to +104° F)
Humidity 95% RH noncondensing
Electrostatic Discharge 15kV air, 8kV contact
Accessories
DC Power Supply (37215) PWR 12VDC, 2A 2.5mm x 5.5mm connector
Extended T-Bar Kit KT-135628-01
I-Beam Clip BRKT-000147A-01
Regulatory
UL/cUL 60950-1, IEC/EN60950-1, UL2043, RoHS. FCC (USA), EU, TELEC
*Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo từng thời điểm, để biết chính xác giá sản phẩm tại thời điểm này quý khách hãy liên hệ 0966691088 để được báo giá chính xác
Thông tin ưu đãi:
  • Tư vấn thiết kế giải pháp miễn phí
  • Giải pháp toàn diện, phù hợp với nhu cầu
  • Thiết bị giá tốt nhất, cam kết hàng chính hãng
  • Đội ngũ kỹ sư sự trẻ có trên 5 năm kinh nghiệm, năng động, nhiệt huyết

Bình luận